rocket surgeon

/ˈrɑkət ˈsərʤɪn/
Danh từ
  1. (hài hước) Từ đồng nghĩa với nhà khoa học tên lửa (“ai đó có trình độ để hiểu hoặc xử lý những vấn đề quá phức tạp, chi tiết hoặc khó hiểu”).
    (humorous) Synonym of rocket scientist (“someone qualified to understand or handle that which is overly complex, detailed or confusing”).
    Từ đồng nghĩa:rocket scientist
🎬 Nghe “rocket surgeon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish